Từ vựng
Học động từ – Uzbek
osmoq
Amakidan g‘amak osmoqda.
treo xuống
Cái võng treo xuống từ trần nhà.
o‘tkazib yubormoq
Ikkalasi bir-biridan o‘tib yuboradilar.
đi qua
Hai người đi qua nhau.
tanishtirmoq
U yangi do‘stoni ota-onasiga tanishtirayapti.
giới thiệu
Anh ấy đang giới thiệu bạn gái mới của mình cho bố mẹ.
sakrayotirishmoq
Bola sakrayotiradi.
nhảy lên
Đứa trẻ nhảy lên.
o‘tirmoq
Xonada ko‘p odamlar o‘tiryapti.
ngồi
Nhiều người đang ngồi trong phòng.
import qilmoq
Biz mevalarni ko‘p mamlakatlardan import qilamiz.
nhập khẩu
Chúng tôi nhập khẩu trái cây từ nhiều nước.
xizmat qilmoq
Povar bugun bizga o‘zi xizmat qilmoqda.
phục vụ
Đầu bếp sẽ phục vụ chúng ta hôm nay.
yozmoq
U menga o‘tgan hafta yozdi.
viết cho
Anh ấy đã viết thư cho tôi tuần trước.
kerak
U bu yerda tushishi kerak.
phải
Anh ấy phải xuống ở đây.
ko‘rsatmoq
U eng so‘nggi modani ko‘rsatadi.
khoe
Cô ấy khoe thời trang mới nhất.
kirish
Kema havzaga kirib kelyapti.
vào
Tàu đang vào cảng.