Речник

Научите прилоге – вијетнамски

cms/adverbs-webp/78163589.webp
gần như
Tôi gần như trúng!
скоро
Скоро сам погодио!
cms/adverbs-webp/84417253.webp
xuống
Họ đang nhìn xuống tôi.
доле
Гледају ме одозго.
cms/adverbs-webp/81256632.webp
quanh
Người ta không nên nói quanh co vấn đề.
око
Не треба причати око проблема.
cms/adverbs-webp/98507913.webp
tất cả
Ở đây bạn có thể thấy tất cả các lá cờ của thế giới.
све
Овде можете видети све заставе света.
cms/adverbs-webp/172832880.webp
rất
Đứa trẻ đó rất đói.
врло
Дете је врло гладно.
cms/adverbs-webp/140125610.webp
mọi nơi
Nhựa đang ở mọi nơi.
свуда
Пластика је свуда.
cms/adverbs-webp/176427272.webp
xuống
Anh ấy rơi xuống từ trên cao.
доле
Пада са врха доле.
cms/adverbs-webp/94122769.webp
xuống
Anh ấy bay xuống thung lũng.
доле
Он лети доле у долину.
cms/adverbs-webp/40230258.webp
quá nhiều
Anh ấy luôn làm việc quá nhiều.
превише
Он је увек превише радио.
cms/adverbs-webp/71109632.webp
thực sự
Tôi có thể thực sự tin vào điều đó không?
заиста
Могу ли заиста веровати у то?
cms/adverbs-webp/142522540.webp
qua
Cô ấy muốn qua đường bằng xe đẩy.
преко
Жели да пређе улицу са скутером.
cms/adverbs-webp/54073755.webp
trên đó
Anh ấy leo lên mái nhà và ngồi trên đó.
на то
Он се пење на кров и седи на њему.