Речник
Научите прилоге – вијетнамски
xuống
Cô ấy nhảy xuống nước.
доле
Она скочи доле у воду.
cùng nhau
Chúng ta học cùng nhau trong một nhóm nhỏ.
заједно
Учимо заједно у малој групи.
mọi nơi
Nhựa đang ở mọi nơi.
свуда
Пластика је свуда.
ngày mai
Không ai biết ngày mai sẽ ra sao.
сутра
Нико не зна шта ће бити сутра.
lại
Họ gặp nhau lại.
поново
Срели су се поново.
chưa bao giờ
Người ta chưa bao giờ nên từ bỏ.
никада
Никада се не треба предати.
gần như
Bình xăng gần như hết.
скоро
Резервоар је скоро празан.
xuống
Anh ấy rơi xuống từ trên cao.
доле
Пада са врха доле.
xuống
Họ đang nhìn xuống tôi.
доле
Гледају ме одозго.
vào buổi sáng
Tôi phải thức dậy sớm vào buổi sáng.
ујутру
Морам да устанем рано ујутру.
bất cứ lúc nào
Bạn có thể gọi cho chúng tôi bất cứ lúc nào.
било када
Можете нас позвати било када.