Речник

Научите прилоге – вијетнамски

cms/adverbs-webp/67795890.webp
vào
Họ nhảy vào nước.
у
Они скачу у воду.
cms/adverbs-webp/96549817.webp
đi
Anh ấy mang con mồi đi.
далеко
Он носи плен далеко.
cms/adverbs-webp/172832880.webp
rất
Đứa trẻ đó rất đói.
врло
Дете је врло гладно.
cms/adverbs-webp/54073755.webp
trên đó
Anh ấy leo lên mái nhà và ngồi trên đó.
на то
Он се пење на кров и седи на њему.
cms/adverbs-webp/140125610.webp
mọi nơi
Nhựa đang ở mọi nơi.
свуда
Пластика је свуда.
cms/adverbs-webp/166784412.webp
từng
Bạn có từng mất hết tiền của mình vào chứng khoán không?
икада
Да ли сте икада изгубили све новце у акцијама?
cms/adverbs-webp/141168910.webp
ở đó
Mục tiêu nằm ở đó.
тамо
Циљ је тамо.
cms/adverbs-webp/123249091.webp
cùng nhau
Hai người thích chơi cùng nhau.
заједно
Ова двојица воле да се играју заједно.
cms/adverbs-webp/80929954.webp
nhiều hơn
Trẻ em lớn hơn nhận được nhiều tiền tiêu vặt hơn.
више
Старија деца добијају више джепарца.
cms/adverbs-webp/142522540.webp
qua
Cô ấy muốn qua đường bằng xe đẩy.
преко
Жели да пређе улицу са скутером.
cms/adverbs-webp/132451103.webp
một lần
Một lần, mọi người đã sống trong hang động.
једном
Људи су једном живели у пећини.
cms/adverbs-webp/135100113.webp
luôn
Ở đây luôn có một cái hồ.
увек
Овде је увек било језеро.