Речник

Научите прилоге – вијетнамски

cms/adverbs-webp/133226973.webp
vừa
Cô ấy vừa thức dậy.
управо
Управо се пробудила.
cms/adverbs-webp/178180190.webp
đó
Đi đến đó, sau đó hỏi lại.
тамо
Иди тамо, па питај поново.
cms/adverbs-webp/166784412.webp
từng
Bạn có từng mất hết tiền của mình vào chứng khoán không?
икада
Да ли сте икада изгубили све новце у акцијама?
cms/adverbs-webp/142522540.webp
qua
Cô ấy muốn qua đường bằng xe đẩy.
преко
Жели да пређе улицу са скутером.
cms/adverbs-webp/135100113.webp
luôn
Ở đây luôn có một cái hồ.
увек
Овде је увек било језеро.
cms/adverbs-webp/7769745.webp
lại
Anh ấy viết lại mọi thứ.
поново
Он све пише поново.
cms/adverbs-webp/40230258.webp
quá nhiều
Anh ấy luôn làm việc quá nhiều.
превише
Он је увек превише радио.
cms/adverbs-webp/38720387.webp
xuống
Cô ấy nhảy xuống nước.
доле
Она скочи доле у воду.
cms/adverbs-webp/176427272.webp
xuống
Anh ấy rơi xuống từ trên cao.
доле
Пада са врха доле.
cms/adverbs-webp/170728690.webp
một mình
Tôi đang tận hưởng buổi tối một mình.
сам
Уживам у вечери сам.
cms/adverbs-webp/167483031.webp
trên
Ở trên có một tầm nhìn tuyệt vời.
горе
Озгора је леп поглед.
cms/adverbs-webp/71109632.webp
thực sự
Tôi có thể thực sự tin vào điều đó không?
заиста
Могу ли заиста веровати у то?