単語

形容詞を学ぶ – ベトナム語

cms/adjectives-webp/168105012.webp
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
人気のある
人気のあるコンサート
cms/adjectives-webp/104397056.webp
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
完成した
ほぼ完成した家
cms/adjectives-webp/97936473.webp
hài hước
trang phục hài hước
面白い
面白い仮装
cms/adjectives-webp/115703041.webp
không màu
phòng tắm không màu
無色の
無色の浴室
cms/adjectives-webp/122865382.webp
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
輝いている
輝く床
cms/adjectives-webp/129926081.webp
say rượu
người đàn ông say rượu
酔っ払った
酔っ払った男
cms/adjectives-webp/34780756.webp
độc thân
người đàn ông độc thân
独身の
独身の男
cms/adjectives-webp/70154692.webp
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
似ている
二人の似た女性
cms/adjectives-webp/134391092.webp
không thể
một lối vào không thể
不可能な
不可能なアクセス
cms/adjectives-webp/43649835.webp
không thể đọc
văn bản không thể đọc
読めない
読めないテキスト
cms/adjectives-webp/132049286.webp
nhỏ bé
em bé nhỏ
小さい
小さな赤ちゃん
cms/adjectives-webp/112373494.webp
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
必要な
必要な懐中電灯