単語
動詞を学ぶ – ベトナム語
phá hủy
Lốc xoáy phá hủy nhiều ngôi nhà.
破壊する
トルネードは多くの家を破壊します。
che
Đứa trẻ che tai mình.
覆う
子供は耳を覆います。
nói lên
Cô ấy muốn nói lên với bạn của mình.
はっきりと言う
彼女は友達にはっきりと言いたいと思っています。
mở
Két sắt có thể được mở bằng mã bí mật.
開ける
金庫は秘密のコードで開けることができる。
lấy ra
Tôi lấy tiền ra khỏi ví.
取り出す
私は財布から請求書を取り出します。
học
Có nhiều phụ nữ đang học ở trường đại học của tôi.
勉強する
私の大学には多くの女性が勉強しています。
tiến bộ
Ốc sên chỉ tiến bộ rất chậm.
進歩する
カタツムリはゆっくりとしか進歩しません。
ủng hộ
Chúng tôi rất vui lòng ủng hộ ý kiến của bạn.
承認する
あなたのアイディアを喜んで承認します。
chứa
Cá, phô mai, và sữa chứa nhiều protein.
含む
魚、チーズ、牛乳はたくさんのたんぱく質を含む。
tắt
Cô ấy tắt đồng hồ báo thức.
切る
彼女は目覚まし時計を切ります。
rút ra
Phích cắm đã được rút ra!
引き抜く
プラグが引き抜かれました!