単語
動詞を学ぶ – ベトナム語
sửa
Giáo viên sửa bài văn của học sinh.
訂正する
先生は生徒のエッセイを訂正します。
mong chờ
Trẻ con luôn mong chờ tuyết rơi.
楽しみにする
子供たちはいつも雪を楽しみにしています。
gặp
Họ lần đầu tiên gặp nhau trên mạng.
会う
彼らは初めてインターネット上で互いに会いました。
đi xa hơn
Bạn không thể đi xa hơn vào thời điểm này.
進む
この地点ではもうこれ以上進むことはできません。
hoạt động
Chiếc xe máy bị hỏng; nó không hoạt động nữa.
動作する
バイクが壊れています。もう動きません。
kiểm tra
Thợ máy kiểm tra chức năng của xe.
チェックする
メカニックは車の機能をチェックします。
chạy trốn
Mọi người chạy trốn khỏi đám cháy.
逃げる
みんな火事から逃げました。
kết hôn
Cặp đôi vừa mới kết hôn.
結婚する
そのカップルはちょうど結婚しました。
tiến lại gần
Các con ốc sên đang tiến lại gần nhau.
近づく
かたつむりがお互いに近づいてきます。
chuyển đến
Hàng xóm mới đang chuyển đến tầng trên.
引っ越す
新しい隣人が上の階に引っ越してきます。
dừng lại
Nữ cảnh sát dừng lại chiếc xe.
止める
婦人警官が車を止めました。