単語
動詞を学ぶ – ベトナム語
thức dậy
Anh ấy vừa mới thức dậy.
目を覚ます
彼はちょうど目を覚ました。
bảo vệ
Mũ bảo hiểm được cho là bảo vệ khỏi tai nạn.
守る
ヘルメットは事故から守ることが期待されます。
nhấn mạnh
Bạn có thể nhấn mạnh đôi mắt của mình tốt bằng cách trang điểm.
強調する
メイクアップで目をよく強調することができます。
lãng phí
Năng lượng không nên bị lãng phí.
無駄にする
エネルギーを無駄にしてはいけません。
đi bộ
Con đường này không được phép đi bộ.
歩く
この道を歩いてはいけません。
vượt qua
Các sinh viên đã vượt qua kỳ thi.
合格する
生徒たちは試験に合格しました。
lặp lại
Con vẹt của tôi có thể lặp lại tên của tôi.
繰り返す
私の鸚鵡は私の名前を繰り返すことができます。
ghê tởm
Cô ấy cảm thấy ghê tởm với những con nhện.
嫌悪する
彼女はクモに嫌悪感を抱いています。
thăm
Cô ấy đang thăm Paris.
訪問する
彼女はパリを訪れています。
phải
Anh ấy phải xuống ở đây.
降りる
彼はここで降りる必要があります。
chuẩn bị
Một bữa sáng ngon đang được chuẩn bị!
準備する
おいしい朝食が準備されています!