単語
形容詞を学ぶ – ベトナム語
dốc
ngọn núi dốc
急
急な山
có lẽ
khu vực có lẽ
おそらく
おそらくその範囲
phát xít
khẩu hiệu phát xít
ファシストの
ファシストのスローガン
muộn
công việc muộn
遅い
遅い仕事
thông minh
một học sinh thông minh
知的な
知的な生徒
giàu có
phụ nữ giàu có
裕福な
裕福な女性
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
重要な
重要な予定
tươi mới
hàu tươi
新鮮な
新鮮な牡蠣
béo
một người béo
太った
太った人
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
不親切な
不親切な男
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
きれいな
きれいな少女