発音を学ぶ

0

0

Memo Game

タオル
タオル
 
cây tăm
cây tăm
 
舌
 
休暇
休暇
 
các môn điền kinh nhẹ
các môn điền kinh nhẹ
 
自由
自由
 
sự tự do
sự tự do
 
lưỡi
lưỡi
 
陸上競技
陸上競技
 
kỳ nghỉ
kỳ nghỉ
 
火災警報器
火災警報器
 
bánh răng
bánh răng
 
sách truyện tranh
sách truyện tranh
 
khăn
khăn
 
つまようじ
つまようじ
 
絵本
絵本
 
はめば歯車
はめば歯車
 
tín hiệu báo cháy
tín hiệu báo cháy
 
50l-card-blank
タオル タオル
50l-card-blank
cây tăm cây tăm
50l-card-blank
舌
50l-card-blank
休暇 休暇
50l-card-blank
các môn điền kinh nhẹ các môn điền kinh nhẹ
50l-card-blank
自由 自由
50l-card-blank
sự tự do sự tự do
50l-card-blank
lưỡi lưỡi
50l-card-blank
陸上競技 陸上競技
50l-card-blank
kỳ nghỉ kỳ nghỉ
50l-card-blank
火災警報器 火災警報器
50l-card-blank
bánh răng bánh răng
50l-card-blank
sách truyện tranh sách truyện tranh
50l-card-blank
khăn khăn
50l-card-blank
つまようじ つまようじ
50l-card-blank
絵本 絵本
50l-card-blank
はめば歯車 はめば歯車
50l-card-blank
tín hiệu báo cháy tín hiệu báo cháy