発音を学ぶ

0

0

Memo Game

廃品置き場
廃品置き場
 
chuột bạch
chuột bạch
 
車輪
車輪
 
首都
首都
 
dây thép gai
dây thép gai
 
quả mọng
quả mọng
 
tờ báo
tờ báo
 
有刺鉄線
有刺鉄線
 
bánh xe
bánh xe
 
モルモット
モルモット
 
チューリップ
チューリップ
 
khí cầu máy (zeppelin)
khí cầu máy (zeppelin)
 
ベリー
ベリー
 
新聞
新聞
 
hoa tuy-líp
hoa tuy-líp
 
飛行船
飛行船
 
bãi xe hỏng
bãi xe hỏng
 
thủ đô
thủ đô
 
50l-card-blank
廃品置き場 廃品置き場
50l-card-blank
chuột bạch chuột bạch
50l-card-blank
車輪 車輪
50l-card-blank
首都 首都
50l-card-blank
dây thép gai dây thép gai
50l-card-blank
quả mọng quả mọng
50l-card-blank
tờ báo tờ báo
50l-card-blank
有刺鉄線 有刺鉄線
50l-card-blank
bánh xe bánh xe
50l-card-blank
モルモット モルモット
50l-card-blank
チューリップ チューリップ
50l-card-blank
khí cầu máy (zeppelin) khí cầu máy (zeppelin)
50l-card-blank
ベリー ベリー
50l-card-blank
新聞 新聞
50l-card-blank
hoa tuy-líp hoa tuy-líp
50l-card-blank
飛行船 飛行船
50l-card-blank
bãi xe hỏng bãi xe hỏng
50l-card-blank
thủ đô thủ đô