発音を学ぶ

0

0

Memo Game

đường đi xe đạp
đường đi xe đạp
 
giấy vệ sinh
giấy vệ sinh
 
người trông coi
người trông coi
 
ライム
ライム
 
観覧車
観覧車
 
フック
フック
 
自転車道
自転車道
 
管理人
管理人
 
vệ tinh
vệ tinh
 
cái cân thư
cái cân thư
 
トイレットペーパー
トイレットペーパー
 
chanh lá cam
chanh lá cam
 
衛星
衛星
 
anh chị em ruột
anh chị em ruột
 
兄弟姉妹
兄弟姉妹
 
cái móc
cái móc
 
vòng đu quay
vòng đu quay
 
手紙ばかり
手紙ばかり
 
50l-card-blank
đường đi xe đạp đường đi xe đạp
50l-card-blank
giấy vệ sinh giấy vệ sinh
50l-card-blank
người trông coi người trông coi
50l-card-blank
ライム ライム
50l-card-blank
観覧車 観覧車
50l-card-blank
フック フック
50l-card-blank
自転車道 自転車道
50l-card-blank
管理人 管理人
50l-card-blank
vệ tinh vệ tinh
50l-card-blank
cái cân thư cái cân thư
50l-card-blank
トイレットペーパー トイレットペーパー
50l-card-blank
chanh lá cam chanh lá cam
50l-card-blank
衛星 衛星
50l-card-blank
anh chị em ruột anh chị em ruột
50l-card-blank
兄弟姉妹 兄弟姉妹
50l-card-blank
cái móc cái móc
50l-card-blank
vòng đu quay vòng đu quay
50l-card-blank
手紙ばかり 手紙ばかり