発音を学ぶ

0

0

Memo Game

thức ăn chăn nuôi
thức ăn chăn nuôi
 
切妻形のひさし
切妻形のひさし
 
giáo dục
giáo dục
 
cái bàn
cái bàn
 
バケツ
バケツ
 
座席
座席
 
sự hoài nghi
sự hoài nghi
 
chỗ ngồi
chỗ ngồi
 
曲線
曲線
 
テーブル
テーブル
 
đường cua
đường cua
 
cái xô
cái xô
 
食べ物
食べ物
 
cơn giận dữ
cơn giận dữ
 
猜疑心
猜疑心
 
教育
教育
 
怒り
怒り
 
đầu hồi
đầu hồi
 
50l-card-blank
thức ăn chăn nuôi thức ăn chăn nuôi
50l-card-blank
切妻形のひさし 切妻形のひさし
50l-card-blank
giáo dục giáo dục
50l-card-blank
cái bàn cái bàn
50l-card-blank
バケツ バケツ
50l-card-blank
座席 座席
50l-card-blank
sự hoài nghi sự hoài nghi
50l-card-blank
chỗ ngồi chỗ ngồi
50l-card-blank
曲線 曲線
50l-card-blank
テーブル テーブル
50l-card-blank
đường cua đường cua
50l-card-blank
cái xô cái xô
50l-card-blank
食べ物 食べ物
50l-card-blank
cơn giận dữ cơn giận dữ
50l-card-blank
猜疑心 猜疑心
50l-card-blank
教育 教育
50l-card-blank
怒り 怒り
50l-card-blank
đầu hồi đầu hồi