発音を学ぶ

0

0

Memo Game

sóng
sóng
 
監視
監視
 
釣り
釣り
 
波
 
辞書
辞書
 
rủi ro
rủi ro
 
từ điển
từ điển
 
観光案内所
観光案内所
 
ヘアドライヤー
ヘアドライヤー
 
火
 
リスク
リスク
 
giám sát
giám sát
 
máy sấy tóc
máy sấy tóc
 
lửa
lửa
 
ボートの港
ボートの港
 
đánh bắt cá
đánh bắt cá
 
văn phòng du lịch
văn phòng du lịch
 
bến thuyền
bến thuyền
 
50l-card-blank
sóng sóng
50l-card-blank
監視 監視
50l-card-blank
釣り 釣り
50l-card-blank
波
50l-card-blank
辞書 辞書
50l-card-blank
rủi ro rủi ro
50l-card-blank
từ điển từ điển
50l-card-blank
観光案内所 観光案内所
50l-card-blank
ヘアドライヤー ヘアドライヤー
50l-card-blank
火
50l-card-blank
リスク リスク
50l-card-blank
giám sát giám sát
50l-card-blank
máy sấy tóc máy sấy tóc
50l-card-blank
lửa lửa
50l-card-blank
ボートの港 ボートの港
50l-card-blank
đánh bắt cá đánh bắt cá
50l-card-blank
văn phòng du lịch văn phòng du lịch
50l-card-blank
bến thuyền bến thuyền