発音を学ぶ

0

0

Memo Game

帽子
帽子
 
詩
 
炭坑
炭坑
 
ống nghe
ống nghe
 
hầm mỏ
hầm mỏ
 
収穫
収穫
 
ヒトデ
ヒトデ
 
khuyên tai
khuyên tai
 
đồng hồ báo thức
đồng hồ báo thức
 
山々
山々
 
レシーバー
レシーバー
 
目覚まし時計
目覚まし時計
 
con sao biển
con sao biển
 
vụ thu hoạch
vụ thu hoạch
 
vùng núi
vùng núi
 
イヤリング
イヤリング
 
cái mũ
cái mũ
 
bài thơ
bài thơ
 
50l-card-blank
帽子 帽子
50l-card-blank
詩
50l-card-blank
炭坑 炭坑
50l-card-blank
ống nghe ống nghe
50l-card-blank
hầm mỏ hầm mỏ
50l-card-blank
収穫 収穫
50l-card-blank
ヒトデ ヒトデ
50l-card-blank
khuyên tai khuyên tai
50l-card-blank
đồng hồ báo thức đồng hồ báo thức
50l-card-blank
山々 山々
50l-card-blank
レシーバー レシーバー
50l-card-blank
目覚まし時計 目覚まし時計
50l-card-blank
con sao biển con sao biển
50l-card-blank
vụ thu hoạch vụ thu hoạch
50l-card-blank
vùng núi vùng núi
50l-card-blank
イヤリング イヤリング
50l-card-blank
cái mũ cái mũ
50l-card-blank
bài thơ bài thơ