ゲーム

画像の数 : 2 オプションの数 : 3 時間(秒) : 6 表示言語 : 両方の言語を表示

0

0

イメージを覚えよう!
何が欠けている?
聞く
彼は妊娠中の妻のお腹を聞くのが好きです。
nghe
Anh ấy thích nghe bụng vợ mình khi cô ấy mang thai.
荷を下ろす
彼は箱を下ろします。
dỡ hàng
Anh ấy dỡ hàng từ thùng.
印をつける
重要な日付は私のカレンダーに印をつけます。
đánh dấu
Tôi đánh dấu các ngày quan trọng trong lịch của mình.