単語

形容詞を学ぶ – ベトナム語

cms/adjectives-webp/116145152.webp
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
馬鹿な
馬鹿な少年
cms/adjectives-webp/115458002.webp
mềm
giường mềm
柔らかい
柔らかいベッド
cms/adjectives-webp/171454707.webp
đóng
cánh cửa đã đóng
閉ざされた
閉じられたドア
cms/adjectives-webp/114993311.webp
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
はっきりした
はっきりした眼鏡
cms/adjectives-webp/169425275.webp
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
見える
見える山
cms/adjectives-webp/168988262.webp
đục
một ly bia đục
濁った
濁ったビール
cms/adjectives-webp/126987395.webp
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
離婚した
離婚したカップル
cms/adjectives-webp/106078200.webp
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
直接の
直接の命中
cms/adjectives-webp/92314330.webp
có mây
bầu trời có mây
曇った
曇った空
cms/adjectives-webp/70702114.webp
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
不要な
不要な傘
cms/adjectives-webp/28510175.webp
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
未来の
未来のエネルギー生産
cms/adjectives-webp/131511211.webp
đắng
bưởi đắng
苦い
苦いグレープフルーツ