単語
形容詞を学ぶ – ベトナム語
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
馬鹿な
馬鹿な少年
mềm
giường mềm
柔らかい
柔らかいベッド
đóng
cánh cửa đã đóng
閉ざされた
閉じられたドア
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
はっきりした
はっきりした眼鏡
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
見える
見える山
đục
một ly bia đục
濁った
濁ったビール
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
離婚した
離婚したカップル
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
直接の
直接の命中
có mây
bầu trời có mây
曇った
曇った空
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
不要な
不要な傘
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
未来の
未来のエネルギー生産