単語
形容詞を学ぶ – ベトナム語
tím
hoa oải hương màu tím
紫の
紫のラベンダー
đã mở
hộp đã được mở
開いている
開かれた箱
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
未成年の
未成年の少女
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
奇妙な
奇妙な食べ物の習慣
an toàn
trang phục an toàn
安全な
安全な服
không may
một tình yêu không may
不幸な
不幸な恋
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
疲れている
疲れた女性
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
滑稽な
滑稽な髭
thông minh
cô gái thông minh
賢い
賢い少女
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
有名な
有名なエッフェル塔
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
素晴らしい
素晴らしいワイン