אוצר מילים
למד פעלים – וייטנאמית
trở về
Cha đã trở về từ cuộc chiến tranh.
לחזור
האב חזר מהמלחמה.
tha thứ
Cô ấy không bao giờ tha thứ cho anh ấy về điều đó!
לסלוח
היא לעולם לא תסלוח לו על זה!
phát biểu
Chính trị gia đang phát biểu trước nhiều sinh viên.
נותן דבר
הפוליטיקאי נותן דבר בפני הרבה סטודנטים.
về nhà
Ba đã cuối cùng cũng về nhà!
בא
אבא בא לבית סוף סוף!
uống
Cô ấy uống thuốc mỗi ngày.
לקחת
היא לוקחת תרופה כל יום.
giới thiệu
Anh ấy đang giới thiệu bạn gái mới của mình cho bố mẹ.
להכיר
הוא מכיר את החברה החדשה שלו להוריו.
phục vụ
Chó thích phục vụ chủ của mình.
לשרת
הכלבים אוהבים לשרת את בעליהם.
chứa
Cá, phô mai, và sữa chứa nhiều protein.
מכילים
דגים, גבינה וחלב מכילים הרבה חלבון.
đề nghị
Bạn đang đề nghị gì cho con cá của tôi?
להציע
מה אתה מציע לי על הדג שלי?
chạy trốn
Con trai chúng tôi muốn chạy trốn khỏi nhà.
לברוח
הבן שלנו רצה לברוח מהבית.
tiến lại gần
Các con ốc sên đang tiến lại gần nhau.
מתקרבות
השבלולים מתקרבים זה לזה.