‫אוצר מילים‬

למד פעלים – וייטנאמית

cms/verbs-webp/102731114.webp
xuất bản
Nhà xuất bản đã xuất bản nhiều quyển sách.
להוציא לאור
ההוצאה הוציאה לאור הרבה ספרים.
cms/verbs-webp/113248427.webp
chiến thắng
Anh ấy cố gắng chiến thắng trong trò chơi cờ vua.
מנצח
הוא מנסה לנצח בשחמט.
cms/verbs-webp/80332176.webp
gạch chân
Anh ấy gạch chân lời nói của mình.
להדגיש
הוא הדגיש את ההצהרה שלו.
cms/verbs-webp/108991637.webp
tránh
Cô ấy tránh né đồng nghiệp của mình.
מתחמקת
היא מתחמקת מהעובד שלה.
cms/verbs-webp/45022787.webp
giết
Tôi sẽ giết con ruồi!
הרוג
אני אהרוג את הזבוב!
cms/verbs-webp/105504873.webp
muốn rời bỏ
Cô ấy muốn rời khỏi khách sạn của mình.
רוצה לעזוב
היא רוצה לעזוב את המלון.
cms/verbs-webp/118588204.webp
chờ
Cô ấy đang chờ xe buýt.
חכה
היא מחכה לאוטובוס.
cms/verbs-webp/21689310.webp
nhắc đến
Giáo viên của tôi thường nhắc đến tôi.
מזמין
המורה שלי מזמין אותי לעיתים קרובות.
cms/verbs-webp/122605633.webp
chuyển đi
Hàng xóm của chúng tôi đang chuyển đi.
לעבור
השכנים שלנו הולכים לעבור.
cms/verbs-webp/65840237.webp
gửi
Hàng hóa sẽ được gửi cho tôi trong một gói hàng.
לשלוח
הסחורה תישלח אלי בחבילה.
cms/verbs-webp/97188237.webp
nhảy
Họ đang nhảy tango trong tình yêu.
רוקדים
הם רוקדים טנגו באהבה.
cms/verbs-webp/106787202.webp
về nhà
Ba đã cuối cùng cũng về nhà!
בא
אבא בא לבית סוף סוף!