Lug’at

Fellarni organing – Vietnamese

cms/verbs-webp/63935931.webp
quay
Cô ấy quay thịt.
burmoq
U go‘shtni buradi.
cms/verbs-webp/130814457.webp
thêm
Cô ấy thêm một ít sữa vào cà phê.
qo‘shmoq
U qahvaga bir oz sut qo‘shadi.
cms/verbs-webp/108218979.webp
phải
Anh ấy phải xuống ở đây.
kerak
U bu yerda tushishi kerak.
cms/verbs-webp/118483894.webp
thưởng thức
Cô ấy thưởng thức cuộc sống.
lazzat olish
U hayotdan lazzat oladi.
cms/verbs-webp/82811531.webp
hút thuốc
Anh ấy hút một cây thuốc lào.
chimoq
U chilim chidayapti.
cms/verbs-webp/4706191.webp
tập luyện
Người phụ nữ tập yoga.
mashq qilmoq
Ayol yoga mashq qiladi.
cms/verbs-webp/97188237.webp
nhảy
Họ đang nhảy tango trong tình yêu.
raqss qilmoq
Ular muhabbatda tango raqss qilishadi.
cms/verbs-webp/61245658.webp
nhảy ra
Con cá nhảy ra khỏi nước.
chiqmoq
Baliq suvdan chiqadi.
cms/verbs-webp/106231391.webp
giết
Vi khuẩn đã bị giết sau thí nghiệm.
o‘ldirmoq
Bakteriyalar tajribadan so‘ng o‘ldirildi.
cms/verbs-webp/119289508.webp
giữ
Bạn có thể giữ tiền.
saqlamoq
Siz pulni saqlashingiz mumkin.
cms/verbs-webp/36190839.webp
chiến đấu
Đội cứu hỏa chiến đấu với đám cháy từ trên không.
kurashmoq
O‘chirish bo‘limi olovga havodan kurashmoqda.
cms/verbs-webp/103910355.webp
ngồi
Nhiều người đang ngồi trong phòng.
o‘tirmoq
Xonada ko‘p odamlar o‘tiryapti.