Lug’at
Sifatlarni organing – Vietnamese
hỏng
kính ô tô bị hỏng
buzilgan
buzilgan avtomobil shishasi
độc đáo
cống nước độc đáo
bir marta
bir marta akvadukt
ấm áp
đôi tất ấm áp
iliq
iliq jumlashni
bão táp
biển đang có bão
shamolli
shamolli dengiz
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
global
global jahon iqtisodi
gần
một mối quan hệ gần
yaqin
yaqin munosabat
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
isitishli
isitishli suzgichli hovuz
ít
ít thức ăn
oz
oz oziq-ovqat
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
yillik
yillik oʻsish
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
to‘g‘ri
to‘g‘ri zarba
phong phú
một bữa ăn phong phú
keng
keng ovqat