Lug’at

Fellarni organing – Vietnamese

cms/verbs-webp/120762638.webp
nói
Tôi có một điều quan trọng muốn nói với bạn.
aytmoq
Sizga muhim narsa aytishim bor.
cms/verbs-webp/125116470.webp
tin tưởng
Chúng ta đều tin tưởng nhau.
ishonmoq
Biz hammasi bir-biriga ishonamiz.
cms/verbs-webp/85681538.webp
bỏ cuộc
Đủ rồi, chúng ta bỏ cuộc!
tark etmoq
Yetarli, biz tark etamiz!
cms/verbs-webp/123380041.webp
xảy ra với
Đã xảy ra chuyện gì với anh ấy trong tai nạn làm việc?
bo‘lmoq
Ish taqozosida unga nima-to bo‘ldimi?
cms/verbs-webp/87142242.webp
treo xuống
Cái võng treo xuống từ trần nhà.
osmoq
Amakidan g‘amak osmoqda.
cms/verbs-webp/86710576.webp
rời đi
Khách nghỉ lễ của chúng tôi đã rời đi ngày hôm qua.
ketmoq
Bizning dam olish mehmonlarimiz kecha ketdi.
cms/verbs-webp/43577069.webp
nhặt
Cô ấy nhặt một thứ gì đó từ mặt đất.
olmoq
U yer yuzidan nima-nimani olmoqda.
cms/verbs-webp/118574987.webp
tìm thấy
Tôi đã tìm thấy một cây nấm đẹp!
topmoq
Men chiroyli qo‘ziqorin topdim!
cms/verbs-webp/60625811.webp
phá hủy
Các tệp sẽ bị phá hủy hoàn toàn.
yo‘q qilmoq
Fayllar to‘liq yo‘q qilinadi.
cms/verbs-webp/53284806.webp
suy nghĩ sáng tạo
Để thành công, đôi khi bạn phải suy nghĩ sáng tạo.
oddiy fikrdan tashqari o‘ylamoq
Muaffaqiyatli bo‘lish uchun ba‘zan oddiy fikrdan tashqari o‘ylash kerak.
cms/verbs-webp/93697965.webp
chạy quanh
Những chiếc xe chạy quanh trong một vòng tròn.
aylanmoq
Mashinalar aylanib yurishadi.
cms/verbs-webp/103232609.webp
trưng bày
Nghệ thuật hiện đại được trưng bày ở đây.
namoyish qilmoq
Zamonaviy san‘at bu yerdan namoyish qilinadi.