Lug’at

Fellarni organing – Vietnamese

cms/verbs-webp/114052356.webp
cháy
Thịt không nên bị cháy trên bếp nướng.
yonmoq
Go‘sht grillda yonib qolmasligi kerak.
cms/verbs-webp/2480421.webp
quăng ra
Con bò đã quăng người đàn ông ra.
tashlamoq
Byuk odamni tashladi.
cms/verbs-webp/82604141.webp
vứt
Anh ấy bước lên vỏ chuối đã bị vứt bỏ.
tashlab qo‘ymoq
U tashlab qo‘yilgan banan qobiqiga tiyoqdi.
cms/verbs-webp/41935716.webp
lạc đường
Rất dễ lạc đường trong rừng.
yo‘qolmoq
O‘rmanda yo‘qolish oson.
cms/verbs-webp/90554206.webp
báo cáo
Cô ấy báo cáo vụ bê bối cho bạn của mình.
xabar bermoq
U skandalni do‘stiga xabar beradi.
cms/verbs-webp/1502512.webp
đọc
Tôi không thể đọc mà không có kính.
o‘qimoq
Men ko‘z oynaklarsiz o‘qiy olmayman.
cms/verbs-webp/100634207.webp
giải thích
Cô ấy giải thích cho anh ấy cách thiết bị hoạt động.
tushuntirmoq
U unga qurilma qanday ishlashini tushuntiradi.
cms/verbs-webp/89084239.webp
giảm
Tôi chắc chắn cần giảm chi phí sưởi ấm của mình.
kamaytirmoq
Men hech qanday shubha bilan isitish xarajatlarimni kamaytirishim kerak.
cms/verbs-webp/47241989.webp
tra cứu
Những gì bạn không biết, bạn phải tra cứu.
qidirmoq
Siz bilmagan narsangizni qidirishingiz kerak.
cms/verbs-webp/89516822.webp
trừng phạt
Cô ấy đã trừng phạt con gái mình.
jazo bermoq
U o‘z qizini jazo berdi.
cms/verbs-webp/116932657.webp
nhận
Anh ấy nhận một khoản lương hưu tốt khi về già.
qabul qilmoq
U yoshlarda yaxshi pensiyani qabul qiladi.
cms/verbs-webp/119188213.webp
bỏ phiếu
Các cử tri đang bỏ phiếu cho tương lai của họ hôm nay.
ovoz bermoq
Saylovchilar bugun o‘z kelajaklari uchun ovoz berishmoqda.