शब्दसंग्रह

क्रियापद शिका – व्हिएतनामी

cms/verbs-webp/115628089.webp
chuẩn bị
Cô ấy đang chuẩn bị một cái bánh.
तयार करणे
ती केक तयार करत आहे.
cms/verbs-webp/40129244.webp
ra
Cô ấy ra khỏi xe.
बाहेर पडणे
ती गाडीतून बाहेर पडते.
cms/verbs-webp/116089884.webp
nấu
Bạn đang nấu gì hôm nay?
शिजवणे
आज तुम्ही काय शिजवता आहात?
cms/verbs-webp/95938550.webp
mang theo
Chúng tôi đã mang theo một cây thông Giáng sinh.
साथी घेणे
आम्ही एक क्रिसमस झाड साथी घेतला.
cms/verbs-webp/112755134.webp
gọi điện
Cô ấy chỉ có thể gọi điện trong giờ nghỉ trưa.
कॉल करणे
तिने फक्त तिच्या जेवणाच्या वेळेत कॉल करू शकते.
cms/verbs-webp/91367368.webp
đi dạo
Gia đình đi dạo vào mỗi Chủ nhật.
फिरायला जाणे
कुटुंब रविवारी फिरायला जातो.
cms/verbs-webp/121870340.webp
chạy
Vận động viên chạy.
धावणे
खेळाडू धावतो.
cms/verbs-webp/114888842.webp
khoe
Cô ấy khoe thời trang mới nhất.
दाखवणे
ती नवीन फॅशन दाखवते आहे.
cms/verbs-webp/115172580.webp
chứng minh
Anh ấy muốn chứng minh một công thức toán học.
सिद्ध करणे
त्याला गणितीय सूत्र सिद्ध करण्याची इच्छा आहे.
cms/verbs-webp/100565199.webp
ăn sáng
Chúng tôi thích ăn sáng trên giường.
नाश्ता करणे
आम्हाला बेडवरच नाश्ता करण्याची आवडते.
cms/verbs-webp/123170033.webp
phá sản
Doanh nghiệp sẽ có lẽ phá sản sớm.
दिवाळी जाणे
व्यापार लवकरच दिवाळी जाणार असेल.
cms/verbs-webp/122638846.webp
làm câm lời
Bất ngờ đã làm cô ấy câm lời.
शब्द नसणे
आश्चर्यामुळे तिच्या तोंडाला शब्द येत नाही.