शब्दसंग्रह
क्रियापद शिका – व्हिएतनामी
giới hạn
Trong việc giảm cân, bạn phải giới hạn lượng thực phẩm.
मर्यादित करणे
डायट केल्यास तुम्हाला खाण्याची मर्यादा केल्याशी पाडल्याशी पाहिजे.
kết hôn
Người chưa thành niên không được phép kết hôn.
लग्न करणे
किशोरांना लग्न करण्याची परवानगी नाही.
thấy khó
Cả hai đều thấy khó để nói lời tạm biệt.
कठीण सापडणे
दोघांनाही आलगीच्या शुभेच्छा म्हणण्यात कठीणता येते.
về nhà
Anh ấy về nhà sau khi làm việc.
घरी जाणे
तो कामानंतर घरी जातो.
đi cùng
Tôi có thể đi cùng với bạn không?
साथी जाणे
माझ्या साथी तुमच्या बरोबर जाऊ शकतो का?
gây ra
Rượu có thể gây ra đau đầu.
कारण असणे
दारू मण्यासाठी डोकेदुखी कारण होऊ शकते.
cắt
Vải đang được cắt theo kích thước.
कापणे
फॅब्रिकला आकारानुसार कापला जातोय.
cán
Rất tiếc, nhiều động vật vẫn bị các xe ô tô cán.
ओलावून जाणे
दुर्दैवाने, अनेक प्राण्यांची गाडीने ओलावून जाते.
đóng
Bạn phải đóng vòi nước chặt!
बंद करणे
तुम्हाला टॅप कितीतरी घटकानी बंद करावे लागेल!
tập luyện
Người phụ nữ tập yoga.
अभ्यास करणे
ती योगाचा अभ्यास करते.
có
Tôi có thể tìm cho bạn một công việc thú vị.
मिळवणे
मी तुम्हाला रोचक काम मिळवू शकतो.