単語
動詞を学ぶ – ベトナム語
xây dựng
Họ đã xây dựng nhiều điều cùng nhau.
築き上げる
彼らは一緒に多くのことを築き上げました。
chọn
Cô ấy chọn một cặp kính râm mới.
選ぶ
彼女は新しいサングラスを選びます。
chạy ra
Cô ấy chạy ra với đôi giày mới.
走り出す
彼女は新しい靴で走り出します。
làm quen
Những con chó lạ muốn làm quen với nhau.
知る
奇妙な犬たちは互いに知り合いたいです。
so sánh
Họ so sánh số liệu của mình.
比較する
彼らは自分たちの数字を比較します。
đứng
Người leo núi đang đứng trên đỉnh.
立つ
山の登山者は頂上に立っています。
nhận lại
Tôi đã nhận lại số tiền thừa.
戻す
お釣りを戻してもらいました。
in
Sách và báo đang được in.
印刷する
書籍や新聞が印刷されています。
sa thải
Ông chủ của tôi đã sa thải tôi.
解雇する
上司が私を解雇しました。
vào
Cô ấy vào biển.
入る
彼女は海に入ります。
trả
Cô ấy trả trực tuyến bằng thẻ tín dụng.
支払う
彼女はクレジットカードでオンラインで支払います。