単語
動詞を学ぶ – ベトナム語
phát biểu
Chính trị gia đang phát biểu trước nhiều sinh viên.
スピーチする
政治家は多くの学生の前でスピーチしています。
nhìn nhau
Họ nhìn nhau trong một khoảng thời gian dài.
互いに見る
彼らは長い間互いを見つめ合った。
bán hết
Hàng hóa đang được bán hết.
売り切る
商品が売り切られています。
ra
Cô ấy ra khỏi xe.
出る
彼女は車から出ます。
chịu trách nhiệm
Bác sĩ chịu trách nhiệm cho liệu pháp.
責任がある
医師は治療に責任があります。
cán
Rất tiếc, nhiều động vật vẫn bị các xe ô tô cán.
轢く
残念ながら、多くの動物がまだ車に轢かれています。
trừng phạt
Cô ấy đã trừng phạt con gái mình.
罰する
彼女は娘を罰しました。
khám phá
Các phi hành gia muốn khám phá vũ trụ.
探査する
宇宙飛行士たちは宇宙を探査したいと思っています。
lấy giấy bệnh
Anh ấy phải lấy giấy bệnh từ bác sĩ.
休みの証明を取る
彼は医者から休みの証明を取らなければなりません。
gây ra
Đường gây ra nhiều bệnh.
引き起こす
砂糖は多くの病気を引き起こします。
phá hủy
Lốc xoáy phá hủy nhiều ngôi nhà.
破壊する
トルネードは多くの家を破壊します。