単語
動詞を学ぶ – ベトナム語
rung
Chuông rung mỗi ngày.
鳴る
鐘は毎日鳴ります。
có sẵn
Trẻ em chỉ có số tiền tiêu vặt ở trong tay.
手元に置く
子供たちはお小遣いだけを手元に置いています。
đá
Họ thích đá, nhưng chỉ trong bóng đá bàn.
蹴る
彼らは蹴るのが好きですが、テーブルサッカーでしかありません。
bình luận
Anh ấy bình luận về chính trị mỗi ngày.
コメントする
彼は毎日政治にコメントします。
tìm thấy
Anh ấy tìm thấy cửa mở.
見つける
彼はドアが開いているのを見つけました。
đo lường
Thiết bị này đo lượng chúng ta tiêu thụ.
消費する
このデバイスは私たちがどれだけ消費するかを測ります。
đi bộ
Anh ấy thích đi bộ trong rừng.
歩く
彼は森の中を歩くのが好きです。
giúp đứng dậy
Anh ấy đã giúp anh kia đứng dậy.
手を貸す
彼は彼を立ち上がらせるのを手伝いました。
ghé thăm
Một người bạn cũ ghé thăm cô ấy.
訪問する
昔の友人が彼女を訪れます。
ủng hộ
Chúng tôi ủng hộ sự sáng tạo của con chúng tôi.
支持する
私たちは子供の創造性を支持しています。
cất cánh
Máy bay vừa cất cánh.
離陸する
飛行機はちょうど離陸しました。