単語
動詞を学ぶ – ベトナム語
yêu
Cô ấy rất yêu mèo của mình.
愛する
彼女は彼女の猫をとても愛しています。
kiểm tra
Thợ máy kiểm tra chức năng của xe.
チェックする
メカニックは車の機能をチェックします。
cán
Rất tiếc, nhiều động vật vẫn bị các xe ô tô cán.
轢く
残念ながら、多くの動物がまだ車に轢かれています。
báo cáo
Mọi người trên tàu báo cáo cho thuyền trưởng.
報告する
船上の全員が船長に報告します。
gửi
Tôi đang gửi cho bạn một bức thư.
送る
私はあなたに手紙を送っています。
bình luận
Anh ấy bình luận về chính trị mỗi ngày.
コメントする
彼は毎日政治にコメントします。
về nhà
Ba đã cuối cùng cũng về nhà!
帰る
とうとうお父さんが帰ってきた!
tiêu
Cô ấy đã tiêu hết tiền của mình.
費やす
彼女は全てのお金を費やしました。
đóng
Bạn phải đóng vòi nước chặt!
閉める
蛇口をしっかり閉める必要があります!
cắt nhỏ
Cho món salad, bạn phải cắt nhỏ dưa chuột.
切り刻む
サラダのためにはキュウリを切り刻む必要があります。
cưỡi
Họ cưỡi nhanh nhất có thể.
乗る
彼らはできるだけ早く乗ります。