単語
動詞を学ぶ – ベトナム語
đẩy
Xe đã dừng lại và phải được đẩy.
押す
車が止まり、押す必要がありました。
nhập
Xin hãy nhập mã ngay bây giờ.
入力する
今、コードを入力してください。
nhảy nô đùa
Đứa trẻ đang nhảy nô đùa với niềm vui.
跳びはねる
子供は嬉しく跳びはねています。
giúp đứng dậy
Anh ấy đã giúp anh kia đứng dậy.
手を貸す
彼は彼を立ち上がらせるのを手伝いました。
quay
Cô ấy quay thịt.
回す
彼女は肉を回します。
có quyền
Người già có quyền nhận lương hưu.
権利がある
高齢者は年金を受け取る権利があります。
hình thành
Chúng ta hình thành một đội tốt khi ở cùng nhau.
形成する
私たちは一緒に良いチームを形成します。
tiêu
Cô ấy đã tiêu hết tiền của mình.
費やす
彼女は全てのお金を費やしました。
hủy bỏ
Chuyến bay đã bị hủy bỏ.
キャンセルする
フライトはキャンセルされました。
thích
Đứa trẻ thích đồ chơi mới.
好む
子供は新しいおもちゃが好きです。
nhớ
Tôi sẽ nhớ bạn rất nhiều!
逃す
とてもあなたを逃すでしょう!