単語
動詞を学ぶ – ベトナム語
cho qua
Có nên cho người tị nạn qua biên giới không?
通す
国境で難民を通すべきですか?
đánh vần
Các em đang học đánh vần.
綴る
子供たちは綴りを学んでいます。
quay
Cô ấy quay thịt.
回す
彼女は肉を回します。
mắc kẹt
Tôi đang mắc kẹt và không tìm thấy lối ra.
はまっている
はまっていて、出口が見つかりません。
khám phá
Các phi hành gia muốn khám phá vũ trụ.
探査する
宇宙飛行士たちは宇宙を探査したいと思っています。
được phép
Bạn được phép hút thuốc ở đây!
許可される
ここで喫煙しても許可されています!
trở lại
Anh ấy không thể trở lại một mình.
戻る
彼は一人で戻ることはできません。
bán hết
Hàng hóa đang được bán hết.
売り切る
商品が売り切られています。
để lại
Họ vô tình để con của họ lại ở ga.
残す
彼らは駅で子供を偶然残しました。
cầu nguyện
Anh ấy cầu nguyện một cách yên lặng.
祈る
彼は静かに祈ります。
trả lại
Giáo viên trả lại bài luận cho học sinh.
返す
教師は学生たちにエッセイを返します。