単語
動詞を学ぶ – ベトナム語
nhìn
Cô ấy nhìn qua ống nhòm.
見る
彼女は双眼鏡を通して見ています。
đứng
Người leo núi đang đứng trên đỉnh.
立つ
山の登山者は頂上に立っています。
in
Sách và báo đang được in.
印刷する
書籍や新聞が印刷されています。
có sẵn
Trẻ em chỉ có số tiền tiêu vặt ở trong tay.
手元に置く
子供たちはお小遣いだけを手元に置いています。
đánh
Anh ấy đã đánh bại đối thủ của mình trong trận tennis.
勝つ
彼はテニスで対戦相手に勝ちました。
quan tâm
Đứa trẻ của chúng tôi rất quan tâm đến âm nhạc.
興味を持つ
私たちの子供は音楽に非常に興味を持っています。
học
Có nhiều phụ nữ đang học ở trường đại học của tôi.
勉強する
私の大学には多くの女性が勉強しています。
báo cáo
Cô ấy báo cáo vụ bê bối cho bạn của mình.
報告する
彼女は友人にスキャンダルを報告します。
tìm kiếm
Kẻ trộm đang tìm kiếm trong nhà.
探す
泥棒は家を探しています。
giết
Con rắn đã giết con chuột.
殺す
蛇はネズミを殺しました。
loại bỏ
Thợ thủ công đã loại bỏ các viên gạch cũ.
取り除く
職人は古いタイルを取り除きました。