単語

動詞を学ぶ – ベトナム語

cms/verbs-webp/107852800.webp
nhìn
Cô ấy nhìn qua ống nhòm.
見る
彼女は双眼鏡を通して見ています。
cms/verbs-webp/122707548.webp
đứng
Người leo núi đang đứng trên đỉnh.
立つ
山の登山者は頂上に立っています。
cms/verbs-webp/96668495.webp
in
Sách và báo đang được in.
印刷する
書籍や新聞が印刷されています。
cms/verbs-webp/19584241.webp
có sẵn
Trẻ em chỉ có số tiền tiêu vặt ở trong tay.
手元に置く
子供たちはお小遣いだけを手元に置いています。
cms/verbs-webp/90821181.webp
đánh
Anh ấy đã đánh bại đối thủ của mình trong trận tennis.
勝つ
彼はテニスで対戦相手に勝ちました。
cms/verbs-webp/47737573.webp
quan tâm
Đứa trẻ của chúng tôi rất quan tâm đến âm nhạc.
興味を持つ
私たちの子供は音楽に非常に興味を持っています。
cms/verbs-webp/85623875.webp
học
Có nhiều phụ nữ đang học ở trường đại học của tôi.
勉強する
私の大学には多くの女性が勉強しています。
cms/verbs-webp/90554206.webp
báo cáo
Cô ấy báo cáo vụ bê bối cho bạn của mình.
報告する
彼女は友人にスキャンダルを報告します。
cms/verbs-webp/101630613.webp
tìm kiếm
Kẻ trộm đang tìm kiếm trong nhà.
探す
泥棒は家を探しています。
cms/verbs-webp/120700359.webp
giết
Con rắn đã giết con chuột.
殺す
蛇はネズミを殺しました。
cms/verbs-webp/77572541.webp
loại bỏ
Thợ thủ công đã loại bỏ các viên gạch cũ.
取り除く
職人は古いタイルを取り除きました。
cms/verbs-webp/44518719.webp
đi bộ
Con đường này không được phép đi bộ.
歩く
この道を歩いてはいけません。