単語
動詞を学ぶ – ベトナム語
giám sát
Mọi thứ ở đây đều được giám sát bằng camera.
監視する
ここではすべてがカメラで監視されています。
đề cập
Tôi phải đề cập đến vấn đề này bao nhiêu lần nữa?
取り上げる
この議論を何度も取り上げなければなりませんか?
chạy về phía
Cô gái chạy về phía mẹ của mình.
向かって走る
少女は母親に向かって走ります。
ra lệnh
Anh ấy ra lệnh cho con chó của mình.
命じる
彼は自分の犬に命じます。
vui chơi
Chúng tôi đã vui chơi nhiều ở khu vui chơi!
楽しむ
私たちは遊園地でたくさん楽しんだ!
mang lại
Chó của tôi mang lại cho tôi một con bồ câu.
配達する
私の犬が私に鳩を配達しました。
làm vui lòng
Bàn thắng làm vui lòng người hâm mộ bóng đá Đức.
喜ぶ
そのゴールはドイツのサッカーファンを喜ばせます。
hỏi
Anh ấy đã hỏi đường.
尋ねる
彼は道を尋ねました。
kết thúc
Tuyến đường kết thúc ở đây.
終わる
ルートはここで終わります。
giải thích
Ông nội giải thích thế giới cho cháu trai.
説明する
おじいちゃんは孫に世界を説明します。
thu hoạch
Chúng tôi đã thu hoạch được nhiều rượu vang.
収穫する
我々はたくさんのワインを収穫しました。