Բառապաշար

Սովորեք ածականներ – Vietnamese

cms/adjectives-webp/134391092.webp
không thể
một lối vào không thể
անհնար
անհնար մուտք
cms/adjectives-webp/135350540.webp
hiện có
sân chơi hiện có
առկա
առկա խաղադաշտ
cms/adjectives-webp/60352512.webp
còn lại
thức ăn còn lại
մնացած
մնացած սնունդ
cms/adjectives-webp/134764192.webp
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
առաջին
առաջին գարնանի ծաղիկներ
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
սաստիկ
սաստիկ շահութաբեր
cms/adjectives-webp/132368275.webp
sâu
tuyết sâu
ամսուկային
ամսուկային ձյուն
cms/adjectives-webp/34780756.webp
độc thân
người đàn ông độc thân
առանց ամուսնացվելու
առանց ամուսնացվելու տղամարդը
cms/adjectives-webp/61570331.webp
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
ուղիղ
ուղիղ շամպանզե
cms/adjectives-webp/128166699.webp
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
տեխնիկական
տեխնիկական հրաշք
cms/adjectives-webp/94354045.webp
khác nhau
bút chì màu khác nhau
տարբեր
տարբեր գույնի մատիտները
cms/adjectives-webp/133626249.webp
bản địa
trái cây bản địa
բնական
բնական պտուղ
cms/adjectives-webp/42560208.webp
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
խելումբ
խելումբ մտքը