Բառապաշար
Սովորեք ածականներ – Vietnamese
không thể
một lối vào không thể
անհնար
անհնար մուտք
hiện có
sân chơi hiện có
առկա
առկա խաղադաշտ
còn lại
thức ăn còn lại
մնացած
մնացած սնունդ
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
առաջին
առաջին գարնանի ծաղիկներ
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
սաստիկ
սաստիկ շահութաբեր
sâu
tuyết sâu
ամսուկային
ամսուկային ձյուն
độc thân
người đàn ông độc thân
առանց ամուսնացվելու
առանց ամուսնացվելու տղամարդը
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
ուղիղ
ուղիղ շամպանզե
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
տեխնիկական
տեխնիկական հրաշք
khác nhau
bút chì màu khác nhau
տարբեր
տարբեր գույնի մատիտները
bản địa
trái cây bản địa
բնական
բնական պտուղ