Բառապաշար

Սովորեք ածականներ – Vietnamese

cms/adjectives-webp/121712969.webp
nâu
bức tường gỗ màu nâu
դեղին
դեղին վահանապատ
cms/adjectives-webp/122865382.webp
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
ցուցադարող
ցուցադարող հատակ
cms/adjectives-webp/122775657.webp
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
անսովոր
անսովոր պատկեր
cms/adjectives-webp/169425275.webp
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
տեսնելի
տեսնելի լեռը
cms/adjectives-webp/20539446.webp
hàng năm
lễ hội hàng năm
ամենամյակական
ամենամյակական կարնավալ
cms/adjectives-webp/124273079.webp
riêng tư
du thuyền riêng tư
մասնավոր
մասնավոր յախտ
cms/adjectives-webp/168327155.webp
tím
hoa oải hương màu tím
ծիրանի
ծիրանի լավանդա
cms/adjectives-webp/110722443.webp
tròn
quả bóng tròn
կլոր
կլոր գնդակը
cms/adjectives-webp/102746223.webp
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
անբարձակալ
անբարձակալ տղամարդ
cms/adjectives-webp/3137921.webp
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
կայուն
կայուն կարգ
cms/adjectives-webp/100619673.webp
chua
chanh chua
չափահաս
չափահաս լիմոններ
cms/adjectives-webp/170182265.webp
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
սպեցիալ
սպեցիալ հետաքրքրություն