Բառապաշար
Սովորեք ածականներ – Vietnamese
nâu
bức tường gỗ màu nâu
դեղին
դեղին վահանապատ
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
ցուցադարող
ցուցադարող հատակ
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
անսովոր
անսովոր պատկեր
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
տեսնելի
տեսնելի լեռը
hàng năm
lễ hội hàng năm
ամենամյակական
ամենամյակական կարնավալ
riêng tư
du thuyền riêng tư
մասնավոր
մասնավոր յախտ
tím
hoa oải hương màu tím
ծիրանի
ծիրանի լավանդա
tròn
quả bóng tròn
կլոր
կլոր գնդակը
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
անբարձակալ
անբարձակալ տղամարդ
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
կայուն
կայուն կարգ
chua
chanh chua
չափահաս
չափահաս լիմոններ