Բառապաշար
Սովորեք ածականներ – Vietnamese
mềm
giường mềm
համալ
համալ մահճակալը
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
անվճար
անվճար տրանսպորտային միջոց
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
բարեկամական
բարեկամական սպասարկողը
hài hước
trang phục hài hước
համալիր
համալիր դիմաշարժակալություն
đã mở
hộp đã được mở
բացված
բացված տուփը
to lớn
con khủng long to lớn
անսահման
անսահման սաուրեն
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
ուտելիք
ուտելիք տաքդեղիները
vàng
ngôi chùa vàng
ոսկե
ոսկե պագոդա
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
սարսափական
սարսափական սպառմանը
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
մաքուր
մաքուր հագուստ
quốc gia
các lá cờ quốc gia
ազգային
ազգային դրոշներ