Բառապաշար

Սովորեք ածականներ – Vietnamese

cms/adjectives-webp/115458002.webp
mềm
giường mềm
համալ
համալ մահճակալը
cms/adjectives-webp/135852649.webp
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
անվճար
անվճար տրանսպորտային միջոց
cms/adjectives-webp/133073196.webp
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
բարեկամական
բարեկամական սպասարկողը
cms/adjectives-webp/130075872.webp
hài hước
trang phục hài hước
համալիր
համալիր դիմաշարժակալություն
cms/adjectives-webp/96198714.webp
đã mở
hộp đã được mở
բացված
բացված տուփը
cms/adjectives-webp/131873712.webp
to lớn
con khủng long to lớn
անսահման
անսահման սաուրեն
cms/adjectives-webp/118410125.webp
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
ուտելիք
ուտելիք տաքդեղիները
cms/adjectives-webp/135260502.webp
vàng
ngôi chùa vàng
ոսկե
ոսկե պագոդա
cms/adjectives-webp/44027662.webp
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
սարսափական
սարսափական սպառմանը
cms/adjectives-webp/133153087.webp
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
մաքուր
մաքուր հագուստ
cms/adjectives-webp/98507913.webp
quốc gia
các lá cờ quốc gia
ազգային
ազգային դրոշներ
cms/adjectives-webp/115595070.webp
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
առանց խնդրերի
առանց խնդրերի հեծանվային ճամբարը