Բառապաշար

Սովորեք ածականներ – Vietnamese

cms/adjectives-webp/170476825.webp
hồng
bố trí phòng màu hồng
վարդագույն
վարդագույն սենյակի հավաքածու
cms/adjectives-webp/68983319.webp
mắc nợ
người mắc nợ
պարտավոր
պարտավոր անձ
cms/adjectives-webp/68653714.webp
tin lành
linh mục tin lành
էվանգելյան
էվանգելյան քահանայական
cms/adjectives-webp/69596072.webp
trung thực
lời thề trung thực
ազնավոր
ազնավոր դեմքում
cms/adjectives-webp/115196742.webp
phá sản
người phá sản
ֆալիտ
ֆալիտ անձը
cms/adjectives-webp/130972625.webp
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
համալիր
համալիր պիցցա
cms/adjectives-webp/125882468.webp
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
ամբողջ
ամբողջ պիցցա
cms/adjectives-webp/130075872.webp
hài hước
trang phục hài hước
համալիր
համալիր դիմաշարժակալություն
cms/adjectives-webp/132704717.webp
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
անուժակ
անուժակ հիվանդ
cms/adjectives-webp/100658523.webp
trung tâm
quảng trường trung tâm
կենտրոնական
կենտրոնական շուկա
cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
չավարտված
չավարտված կամուրջը
cms/adjectives-webp/177266857.webp
thực sự
một chiến thắng thực sự
իրական
իրական հաղթանակ