Բառապաշար
Սովորեք ածականներ – Vietnamese
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
անգլերեն խոսող
անգլերեն խոսող դպրոց
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
տաք
տաք բուխարի կրակը
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
անհրաժեշտ
անհրաժեշտ ձմեռային անվադրակալություն
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
հեռավոր
հեռավոր տուն
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
անսահմանափակ
անսահմանափակ պահեստավորում
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
մեղադրական
մեղադրական օգնություն
huyên náo
tiếng hét huyên náo
հիստերիկ
հիստերիկ բռնկացում
nhất định
niềm vui nhất định
առանց պայմանների
առանց պայմանների հաճույք
ngang
tủ quần áo ngang
ուղղահակառակ
ուղղահակառակ գարդերոբենդեր
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
ցուցադարող
ցուցադարող հատակ
sai lầm
hướng đi sai lầm
սխալ
սխալ ուղղություն