Բառապաշար
Սովորեք ածականներ – Vietnamese
an toàn
trang phục an toàn
ապահով
ապահով զգեստ
nghèo
một người đàn ông nghèo
սարքավոր
սարքավոր տղամարդ
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
բարկացած
բարկացած կինը
trễ
sự khởi hành trễ
ուշացված
ուշացված մերժում
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
հետաքրքիր
հետաքրքիր պատմություն
sâu
tuyết sâu
ամսուկային
ամսուկային ձյուն
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
սառը
սառը խմեղը
yêu thương
món quà yêu thương
սերստացած
սերստացած նվերը
dài
tóc dài
երկար
երկար մազեր
nâu
bức tường gỗ màu nâu
դեղին
դեղին վահանապատ
hiện đại
phương tiện hiện đại
մոդեռն
մոդեռն միջոց