Բառապաշար

Սովորիր բայերը – Vietnamese

cms/verbs-webp/34725682.webp
đề xuất
Người phụ nữ đề xuất một điều gì đó cho bạn cô ấy.
առաջարկել
Կինը ինչ-որ բան է առաջարկում ընկերոջը.
cms/verbs-webp/57574620.webp
phân phát
Con gái chúng tôi phân phát báo trong kỳ nghỉ.
առաքել
Մեր աղջիկը արձակուրդների ժամանակ թերթեր է առաքում։
cms/verbs-webp/75487437.webp
dẫn dắt
Người leo núi có kinh nghiệm nhất luôn dẫn dắt.
կապար
Ամենափորձառու արշավականը միշտ առաջնորդում է:
cms/verbs-webp/85860114.webp
đi xa hơn
Bạn không thể đi xa hơn vào thời điểm này.
գնալ հետագա
Դուք չեք կարող ավելի առաջ գնալ այս պահին:
cms/verbs-webp/93031355.webp
dám
Tôi không dám nhảy vào nước.
համարձակվել
Ես չեմ համարձակվում ցատկել ջուրը.
cms/verbs-webp/14733037.webp
rời đi
Vui lòng rời đi ở lối ra tiếp theo.
ելք
Խնդրում ենք դուրս գալ հաջորդ ելքուղու մոտ:
cms/verbs-webp/23468401.webp
đính hôn
Họ đã đính hôn một cách bí mật!
նշանվել
Նրանք թաքուն նշանվել են.
cms/verbs-webp/25599797.webp
tiết kiệm
Bạn tiết kiệm tiền khi giảm nhiệt độ phòng.
նվազեցնել
Դուք գումար եք խնայում, երբ իջեցնում եք սենյակի ջերմաստիճանը։
cms/verbs-webp/43483158.webp
đi bằng tàu
Tôi sẽ đi đến đó bằng tàu.
գնալ գնացքով
Ես այնտեղ կգնամ գնացքով։
cms/verbs-webp/113979110.webp
đi cùng
Bạn gái của tôi thích đi cùng tôi khi mua sắm.
ուղեկցել
Իմ աղջիկը սիրում է ուղեկցվել ինձ եռանդարանքի ժամանակ։
cms/verbs-webp/55269029.webp
trượt sót
Anh ấy trượt sót đinh và bị thương.
բաց թողնել
Նա բաց է թողել մեխը և ինքն իրեն վնասել։
cms/verbs-webp/103910355.webp
ngồi
Nhiều người đang ngồi trong phòng.
նստել
Սենյակում շատ մարդիկ են նստած։