शब्दावली
विशेषण सीखें – वियतनामी
không thành công
việc tìm nhà không thành công
असफल
असफल आवास खोज
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
स्पष्ट
स्पष्ट सूची
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
प्रसिद्ध
वह प्रसिद्ध आईफेल टॉवर
trực tuyến
kết nối trực tuyến
ऑनलाइन
ऑनलाइन कनेक्शन
rụt rè
một cô gái rụt rè
शरमीली
एक शरमीली लड़की
đen
chiếc váy đen
काला
एक काली पोशाक
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
बर्फ़ से ढका हुआ
बर्फ़ से ढके हुए पेड़
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
पत्थरीला
एक पत्थरीला रास्ता
hoàn hảo
răng hoàn hảo
अद्भुत
अद्भुत दाँत
tiêu cực
tin tức tiêu cực
नकारात्मक
नकारात्मक समाचार
xấu xa
cô gái xấu xa
नीच
नीच लड़की