शब्दावली

विशेषण सीखें – वियतनामी

cms/adjectives-webp/76973247.webp
chật
ghế sofa chật
संकीर्ण
एक संकीर्ण सोफा
cms/adjectives-webp/81563410.webp
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
दूसरा
द्वितीय विश्व युद्ध में
cms/adjectives-webp/131343215.webp
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
थका हुआ
एक थकी हुई महिला
cms/adjectives-webp/122960171.webp
đúng
ý nghĩa đúng
सही
एक सही विचार
cms/adjectives-webp/104559982.webp
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
दैनिक
दैनिक स्नान
cms/adjectives-webp/133394920.webp
tinh tế
bãi cát tinh tế
महीन
वह महीन रेतीला समुदर किनारा
cms/adjectives-webp/44027662.webp
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
डरावना
डरावना धमकी
cms/adjectives-webp/122351873.webp
chảy máu
môi chảy máu
खूनी
खूनी होंठ
cms/adjectives-webp/131228960.webp
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
प्रतिभाशाली
एक प्रतिभाशाली उपशम
cms/adjectives-webp/107108451.webp
phong phú
một bữa ăn phong phú
भरपूर
एक भरपूर भोजन
cms/adjectives-webp/132617237.webp
nặng
chiếc ghế sofa nặng
भारी
एक भारी सोफ़ा
cms/adjectives-webp/19647061.webp
không thể tin được
một ném không thể tin được
असंभावित
असंभावित फेंक