शब्दावली
विशेषण सीखें – वियतनामी
chật
ghế sofa chật
संकीर्ण
एक संकीर्ण सोफा
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
दूसरा
द्वितीय विश्व युद्ध में
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
थका हुआ
एक थकी हुई महिला
đúng
ý nghĩa đúng
सही
एक सही विचार
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
दैनिक
दैनिक स्नान
tinh tế
bãi cát tinh tế
महीन
वह महीन रेतीला समुदर किनारा
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
डरावना
डरावना धमकी
chảy máu
môi chảy máu
खूनी
खूनी होंठ
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
प्रतिभाशाली
एक प्रतिभाशाली उपशम
phong phú
một bữa ăn phong phú
भरपूर
एक भरपूर भोजन
nặng
chiếc ghế sofa nặng
भारी
एक भारी सोफ़ा