उच्चारण सीखें

0

0

Memo Game

धातु
धातु
 
quả bơ
quả bơ
 
शंकु
शंकु
 
sô cô la
sô cô la
 
mũ lưỡi trai
mũ lưỡi trai
 
máy ảnh
máy ảnh
 
टोपी
टोपी
 
रेलवे पुल
रेलवे पुल
 
एवोकाडो
एवोकाडो
 
kim loại
kim loại
 
cơn giận dữ
cơn giận dữ
 
गिनी पिग
गिनी पिग
 
quả sam mộc
quả sam mộc
 
chuột bạch
chuột bạch
 
क्रोध
क्रोध
 
cầu đường sắt
cầu đường sắt
 
चॉकलेट
चॉकलेट
 
कैमरा
कैमरा
 
50l-card-blank
धातु धातु
50l-card-blank
quả bơ quả bơ
50l-card-blank
शंकु शंकु
50l-card-blank
sô cô la sô cô la
50l-card-blank
mũ lưỡi trai mũ lưỡi trai
50l-card-blank
máy ảnh máy ảnh
50l-card-blank
टोपी टोपी
50l-card-blank
रेलवे पुल रेलवे पुल
50l-card-blank
एवोकाडो एवोकाडो
50l-card-blank
kim loại kim loại
50l-card-blank
cơn giận dữ cơn giận dữ
50l-card-blank
गिनी पिग गिनी पिग
50l-card-blank
quả sam mộc quả sam mộc
50l-card-blank
chuột bạch chuột bạch
50l-card-blank
क्रोध क्रोध
50l-card-blank
cầu đường sắt cầu đường sắt
50l-card-blank
चॉकलेट चॉकलेट
50l-card-blank
कैमरा कैमरा