शब्दावली
विशेषण सीखें – वियतनामी
tinh tế
bãi cát tinh tế
महीन
वह महीन रेतीला समुदर किनारा
gần
một mối quan hệ gần
निकट
निकट संबंध
cô đơn
góa phụ cô đơn
अकेला
वह अकेला विधुर
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
विभिन्न
विभिन्न शारीरिक मुद्राएँ
xã hội
mối quan hệ xã hội
सामाजिक
सामाजिक संबंध
lén lút
việc ăn vụng lén lút
गुप्त
गुप्त नाश्ता
nhất định
niềm vui nhất định
अनिवार्य
अनिवार्य आनंद
bí mật
thông tin bí mật
गुप्त
एक गुप्त जानकारी
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
पूर्णत:
पूर्णत: पीने योग्य
đã mở
hộp đã được mở
खुला
खुला कार्टन
xa
chuyến đi xa
विस्तृत
विस्तृत यात्रा