शब्दावली
विशेषण सीखें – वियतनामी
màu mỡ
đất màu mỡ
उपजाऊ
एक उपजाऊ ज़मीन
đóng
cánh cửa đã đóng
बंद
बंद दरवाजा
bí mật
thông tin bí mật
गुप्त
एक गुप्त जानकारी
đúng
ý nghĩa đúng
सही
एक सही विचार
tối
đêm tối
अंधेरा
अंधेरी रात
tím
hoa oải hương màu tím
बैंगनी
बैंगनी लैवेंडर
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
गंदा
गंदी हवा
mùa đông
phong cảnh mùa đông
शीतकालीन
शीतकालीन प्रकृति
giỏi
kỹ sư giỏi
सक्षम
सक्षम इंजीनियर