शब्दावली
विशेषण सीखें – वियतनामी
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
उनींदा
उनींदा चरण
hài hước
trang phục hài hước
मजेदार
वह मजेदार उपशम
vàng
ngôi chùa vàng
स्वर्णिम
वह स्वर्णिम पगोडा
thú vị
chất lỏng thú vị
रोचक
रोचक तरल पदार्थ
y tế
cuộc khám y tế
चिकित्सकीय
चिकित्सकीय जाँच
đắt
biệt thự đắt tiền
महंगा
महंगा विला
muộn
công việc muộn
देर
देर रात का काम
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
उदास
एक उदास आसमान
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
गंदा
गंदे स्पोर्ट जूते
đóng
cánh cửa đã đóng
बंद
बंद दरवाजा
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
उपलब्ध
उपलब्ध पवन ऊर्जा