शब्दावली
विशेषण सीखें – वियतनामी
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
थका हुआ
एक थकी हुई महिला
dốc
ngọn núi dốc
ढलानवाला
ढलानवाला पर्वत
ấm áp
đôi tất ấm áp
गर्म
वह गर्म मोजें
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
कानूनी
कानूनी पिस्तौल
chính xác
hướng chính xác
सही
सही दिशा
không thông thường
loại nấm không thông thường
असामान्य
असामान्य मशरूम
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
पूर्ण
लगभग पूर्ण घर
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
स्पष्ट
स्पष्ट चश्मा
đắng
sô cô la đắng
कड़वा
कड़वा चॉकलेट
chua
chanh chua
खट्टा
खट्टे नींबू
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
गंभीर
एक गंभीर चर्चा