शब्दावली
विशेषण सीखें – वियतनामी
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
अवयस्क
एक अवयस्क लड़की
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
चुप
एक चुप संदेश
phong phú
một bữa ăn phong phú
भरपूर
एक भरपूर भोजन
tròn
quả bóng tròn
गोल
गोल गेंद
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
गर्म किया हुआ
गर्म किया हुआ तैराकी पूल
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
अत्यंत
अत्यंत सर्फिंग
thú vị
chất lỏng thú vị
रोचक
रोचक तरल पदार्थ
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
गरीब
गरीब आवास
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
तलाकशुदा
तलाकशुदा जोड़ा
còn lại
tuyết còn lại
शेष
शेष बर्फ
xã hội
mối quan hệ xã hội
सामाजिक
सामाजिक संबंध