शब्दावली
विशेषण सीखें – वियतनामी
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
वफादार
प्यार की वफादार चिह्न
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
विभिन्न
विभिन्न शारीरिक मुद्राएँ
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
दुखी
दुखी बच्चा
cá nhân
lời chào cá nhân
व्यक्तिगत
व्यक्तिगत अभिवादन
tinh khiết
nước tinh khiết
शुद्ध
शुद्ध पानी
nhất định
niềm vui nhất định
अनिवार्य
अनिवार्य आनंद
ngày nay
các tờ báo ngày nay
आज का
आज के अख़बार
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
ढीला
ढीला दांत
độc đáo
cống nước độc đáo
अद्वितीय
अद्वितीय जलमार्ग
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
असीमित
असीमित भंडारण
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
अंग्रेज़ी भाषी
अंग्रेज़ी भाषी स्कूल