אוצר מילים
למד פעלים – וייטנאמית
chia sẻ
Chúng ta cần học cách chia sẻ sự giàu có của mình.
לשתף
אנו צריכים ללמוד לשתף את ההון שלנו.
ở qua đêm
Chúng tôi đang ở lại trong xe qua đêm.
לבלות את הלילה
אנחנו בולים את הלילה ברכב.
che phủ
Những bông hoa súng che phủ mặt nước.
מכסות
עלי הסופגנייה מכסות את המים.
giới hạn
Trong việc giảm cân, bạn phải giới hạn lượng thực phẩm.
להגביל
במהלך דיאטה, צריך להגביל את כמות המזון.
thuê
Công ty muốn thuê thêm nhiều người.
רוצה
החברה רוצה להעסיק יותר אנשים.
đi cùng
Bạn gái của tôi thích đi cùng tôi khi mua sắm.
ליוו
החברה שלי אוהבת ללוות אותי בזמן קניות.
sa thải
Ông chủ của tôi đã sa thải tôi.
פיטר
המנהל שלי פיטר אותי.
mắc kẹt
Anh ấy đã mắc kẹt vào dây.
התקע
הוא התקע על החבל.
xử lý
Một người phải xử lý vấn đề.
להתמודד
צריך להתמודד עם בעיות.
chạy
Vận động viên chạy.
לרוץ
האתלט רץ.
vào
Mời vào!
תכנס
תכנס!