‫אוצר מילים‬

למד פעלים – וייטנאמית

cms/verbs-webp/125385560.webp
rửa
Người mẹ rửa con mình.
שוטפת
האם שוטפת את הילד.
cms/verbs-webp/15441410.webp
nói lên
Cô ấy muốn nói lên với bạn của mình.
להביע את עצמך
היא רוצה להביע את עצמה לחברתה.
cms/verbs-webp/78773523.webp
tăng
Dân số đã tăng đáng kể.
להגדיל
האוכלוסיה התגדלה באופן משמעותי.
cms/verbs-webp/100011930.webp
nói
Cô ấy nói một bí mật cho cô ấy.
לספר
היא מספרת לה סוד.
cms/verbs-webp/36406957.webp
mắc kẹt
Bánh xe đã mắc kẹt vào bùn.
התקעה
הגלגל התקע בבוץ.
cms/verbs-webp/98060831.webp
xuất bản
Nhà xuất bản phát hành những tạp chí này.
להוציא לאור
ההוצאה מוציאה לאור את המגזינים האלו.
cms/verbs-webp/110056418.webp
phát biểu
Chính trị gia đang phát biểu trước nhiều sinh viên.
נותן דבר
הפוליטיקאי נותן דבר בפני הרבה סטודנטים.
cms/verbs-webp/32796938.webp
gửi đi
Cô ấy muốn gửi bức thư đi ngay bây giờ.
לשלוח
היא רוצה לשלוח את המכתב עכשיו.
cms/verbs-webp/119493396.webp
xây dựng
Họ đã xây dựng nhiều điều cùng nhau.
בנו
הם בנו הרבה ביחד.
cms/verbs-webp/120015763.webp
muốn ra ngoài
Đứa trẻ muốn ra ngoài.
רוצה לצאת
הילד רוצה לצאת החוצה.
cms/verbs-webp/109096830.webp
lấy
Con chó lấy bóng từ nước.
מביא
הכלב מביא את הכדור מהמים.
cms/verbs-webp/78309507.webp
cắt ra
Các hình cần được cắt ra.
יש לחתוך
יש לחתוך את הצורות.