Vocabulary

Learn Adjectives – Vietnamese

cms/adjectives-webp/102474770.webp
không thành công
việc tìm nhà không thành công
unsuccessful
an unsuccessful apartment search
cms/adjectives-webp/112899452.webp
ướt
quần áo ướt
wet
the wet clothes
cms/adjectives-webp/170746737.webp
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
legal
a legal gun
cms/adjectives-webp/124273079.webp
riêng tư
du thuyền riêng tư
private
the private yacht
cms/adjectives-webp/130510130.webp
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
strict
the strict rule
cms/adjectives-webp/144231760.webp
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
crazy
a crazy woman
cms/adjectives-webp/74192662.webp
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
mild
the mild temperature
cms/adjectives-webp/13792819.webp
không thể qua được
con đường không thể qua được
impassable
the impassable road
cms/adjectives-webp/105388621.webp
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
sad
the sad child
cms/adjectives-webp/133566774.webp
thông minh
một học sinh thông minh
intelligent
an intelligent student
cms/adjectives-webp/34780756.webp
độc thân
người đàn ông độc thân
single
the single man
cms/adjectives-webp/145180260.webp
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
strange
a strange eating habit