Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
không thành công
việc tìm nhà không thành công
unsuccessful
an unsuccessful apartment search
ướt
quần áo ướt
wet
the wet clothes
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
legal
a legal gun
riêng tư
du thuyền riêng tư
private
the private yacht
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
strict
the strict rule
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
crazy
a crazy woman
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
mild
the mild temperature
không thể qua được
con đường không thể qua được
impassable
the impassable road
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
sad
the sad child
thông minh
một học sinh thông minh
intelligent
an intelligent student
độc thân
người đàn ông độc thân
single
the single man