Vocabulary

Learn Adjectives – Vietnamese

cms/adjectives-webp/57686056.webp
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
strong
the strong woman
cms/adjectives-webp/97017607.webp
bất công
sự phân chia công việc bất công
unfair
the unfair work division
cms/adjectives-webp/59882586.webp
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
alcoholic
the alcoholic man
cms/adjectives-webp/130372301.webp
hình dáng bay
hình dáng bay
aerodynamic
the aerodynamic shape