Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
nữ
đôi môi nữ
female
female lips
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
gloomy
a gloomy sky
bão táp
biển đang có bão
stormy
the stormy sea
lười biếng
cuộc sống lười biếng
lazy
a lazy life
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
excellent
an excellent meal
muộn
công việc muộn
late
the late work
độc thân
người đàn ông độc thân
single
the single man
mới
pháo hoa mới
new
the new fireworks
sống
thịt sống
raw
raw meat
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
free
the free means of transport
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
quiet
a quiet hint