Vocabulary

Learn Adjectives – Vietnamese

cms/adjectives-webp/132103730.webp
lạnh
thời tiết lạnh
cold
the cold weather
cms/adjectives-webp/113969777.webp
yêu thương
món quà yêu thương
loving
the loving gift
cms/adjectives-webp/53272608.webp
vui mừng
cặp đôi vui mừng
happy
the happy couple
cms/adjectives-webp/171454707.webp
đóng
cánh cửa đã đóng
locked
the locked door
cms/adjectives-webp/111345620.webp
khô
quần áo khô
dry
the dry laundry
cms/adjectives-webp/61570331.webp
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
upright
the upright chimpanzee
cms/adjectives-webp/133626249.webp
bản địa
trái cây bản địa
native
native fruits
cms/adjectives-webp/67747726.webp
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
last
the last will
cms/adjectives-webp/71079612.webp
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
English-speaking
an English-speaking school
cms/adjectives-webp/88260424.webp
không biết
hacker không biết
unknown
the unknown hacker
cms/adjectives-webp/105383928.webp
xanh lá cây
rau xanh
green
the green vegetables
cms/adjectives-webp/113624879.webp
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
hourly
the hourly changing of the guard