Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
lạnh
thời tiết lạnh
cold
the cold weather
yêu thương
món quà yêu thương
loving
the loving gift
vui mừng
cặp đôi vui mừng
happy
the happy couple
đóng
cánh cửa đã đóng
locked
the locked door
khô
quần áo khô
dry
the dry laundry
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
upright
the upright chimpanzee
bản địa
trái cây bản địa
native
native fruits
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
last
the last will
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
English-speaking
an English-speaking school
không biết
hacker không biết
unknown
the unknown hacker
xanh lá cây
rau xanh
green
the green vegetables