Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
edible
the edible chili peppers
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
limited
the limited parking time
sương mù
bình minh sương mù
foggy
the foggy twilight
riêng tư
du thuyền riêng tư
private
the private yacht
mới
pháo hoa mới
new
the new fireworks
dễ thương
một con mèo dễ thương
cute
a cute kitten
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
powerful
a powerful lion
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
similar
two similar women
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
related
the related hand signals
to lớn
con khủng long to lớn
huge
the huge dinosaur
tốt
cà phê tốt
good
good coffee